謀聽計行 móu tīng jì xíng · mưu thính kế hành Hán Việt: mưu thính kế hành · Pinyin: móu tīng jì xíng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 聽 (thính) + 計 (kế) + 行 (hành)Pinyinmóu tīng jì xíngHán Việtmưu thính kế hànhCấu tạo謀 + 聽 + 計 + 行 · mưu + thính + kế + hành nghĩa thành phần: mưu + thính + kế + hành