謀臣猛將
mưu thần mãnh tương
Hán Việt: mưu thần mãnh tương · Pinyin: móu chén měng jiāng
Tổng quan
các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 善於謀略的文臣和勇猛的將領。《晉書.卷三三.石苞傳》:「先帝決獨斷之聰,奮神武之略,蕩滅逋寇,易於摧枯,然謀臣猛將,猶有致思竭力之效。」宋.蘇軾〈代滕甫論西夏書〉:「方元昊強時,謀臣猛將,盡其智力,十年而不敢近。」也作「謀臣武將」。
Eng
- CC-CEDICT strategic experts and powerful generals (idiom)
- Cihui strategic experts and powerful generals (idiom)