謀逆不軌

móu nì bù guǐ mưu nghịch bất quỹ

Hán Việt: mưu nghịch bất quỹ · Pinyin: móu nì bù guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (nghịch) + (bất) + (quỹ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計劃做叛逆不軌的事。也作「圖為不軌」。