謀道作舍 móu dào zuò shě · mưu đạo tác xá Hán Việt: mưu đạo tác xá · Pinyin: móu dào zuò shě Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 道 (đạo) + 作 (tác) + 舍 (xá)Pinyinmóu dào zuò shěHán Việtmưu đạo tác xáCấu tạo謀 + 道 + 作 + 舍 · mưu + đạo + tác + xá nghĩa thành phần: mưu + đạo + tác + xá