謄寫印刷 téng xiě yìn shuā · đằng tả ấn xoát Hán Việt: đằng tả ấn xoát · Pinyin: téng xiě yìn shuā Tổng quan Cấu tạo: 謄 (đằng) + 寫 (tả) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinténg xiě yìn shuāHán Việtđằng tả ấn xoátCấu tạo謄 + 寫 + 印 + 刷 · đằng + tả + ấn + xoát nghĩa thành phần: đằng + tả + ấn + xoát