謅上抑下 zhōu shàng yì xià · sưu thượng ức hạ Hán Việt: sưu thượng ức hạ · Pinyin: zhōu shàng yì xià Tổng quan Cấu tạo: 謅 (sưu) + 上 (thượng) + 抑 (ức) + 下 (hạ)Pinyinzhōu shàng yì xiàHán Việtsưu thượng ức hạCấu tạo謅 + 上 + 抑 + 下 · sưu + thượng + ức + hạ nghĩa thành phần: sưu + thượng + ức + hạ