謇谔之节

jiǎn è zhī jiékiển ngạc chi tiết

Hán Việt: kiển ngạc chi tiết · Pinyin: jiǎn è zhī jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

謇谔:忠诚直言; 节:节操。忠诚直言的节操。

Cấu tạo: 謇 (kiển) + 諤 (ngạc) + 之 (chi) + 節 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 謇谔:忠诚直言; 节:节操。忠诚直言的节操。

Từ liên quan

Gần nghĩa

謇谔之风 · 謇谔自负