謇諤自負 jiǎn è zì fù · kiển ngạc tự phụ Hán Việt: kiển ngạc tự phụ · Pinyin: jiǎn è zì fù Tổng quan Cấu tạo: 謇 (kiển) + 諤 (ngạc) + 自 (tự) + 負 (phụ)Pinyinjiǎn è zì fùHán Việtkiển ngạc tự phụCấu tạo謇 + 諤 + 自 + 負 · kiển + ngạc + tự + phụ nghĩa thành phần: kiển + ngạc + tự + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 謇谔:正直敢言;自负:自恃。正直敢言而自许很高。