謊言

huǎng yánhoang ngôn

Hán Việt: hoang ngôn · Pinyin: huǎng yán

Tổng quan

lời nói dối; lời nói dóc; lời bịa đặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

谎话戮穿~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

與事實不同、虛假的言語。如:「謊言遲早會被拆穿,你何不實話實說?」

Cấu tạo: 謊 (hoang) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói dối
  • VietPhrases lời dối
  • VietPhrases lời nói dối; lời nói dóc; lời bịa đặt
  • Biên soạn 謊言 uǎngyán* n. lie; falsehood

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與事實不同、虛假的言語。如:「謊言遲早會被拆穿,你何不實話實說?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谎话戮穿~。

Eng

  • Cihui lie

Đức

  • Handedict Unwahrheit, Lüge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

假话 · 谣言

Từ trái nghĩa

实话 · 真话