謊言者悖論
hoang ngôn giả bội luận
Hán Việt: hoang ngôn giả bội luận · Pinyin: huǎng yán zhě bèi lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 謊 (hoang) + 言 (ngôn) + 者 (giả) + 悖 (bội) + 論 (luận)
Hán Việt: hoang ngôn giả bội luận · Pinyin: huǎng yán zhě bèi lùn
Cấu tạo: 謊 (hoang) + 言 (ngôn) + 者 (giả) + 悖 (bội) + 論 (luận)