謐寧

mì níngmật ninh

Hán Việt: mật ninh · Pinyin: mì níng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安定﹔宁静。

Cấu tạo: 謐 (mật) + 寧 (ninh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寧鄉 · 寧岡 · 寧化 · 寧南 · 寧縣 · 寧可 · 宁和 · 寧國