寧國

níng guóninh quốc

Hán Việt: ninh quốc · Pinyin: níng guó

Tổng quan

Ninh Quốc, thành phố cấp huyện ở Tuyên Thành 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cấu tạo: 寧 (ninh) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ninh Quốc, thành phố cấp huyện ở Tuyên Thành 宣城, An Huy

Eng

  • Cihui see 寧國市; 宁国市

Đức

  • Handedict Ningguo (Ort in Anhui) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寧國市 · 国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產