寧鄉

níng xiāngninh hương

Hán Việt: ninh hương · Pinyin: níng xiāng

Tổng quan

huyện Ninh Hương, Trường Sa 長沙

Cấu tạo: 寧 (ninh) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 长沙, Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 寧鄉市; 宁乡市

Đức

  • Handedict Ningxiang (Ort in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寧鄉縣 · 寧鄉市 · 鄉下 · 乡井 · 鄉親 · 鄉人 · 乡俗 · 鄉僻