謔浪笑傲 xuè làng xiào ào · hước lãng tiếu ngạo Hán Việt: hước lãng tiếu ngạo · Pinyin: xuè làng xiào ào Tổng quan Cấu tạo: 謔 (hước) + 浪 (lãng) + 笑 (tiếu) + 傲 (ngạo)Pinyinxuè làng xiào àoHán Việthước lãng tiếu ngạoCấu tạo謔 + 浪 + 笑 + 傲 · hước + lãng + tiếu + ngạo nghĩa thành phần: hước + lãng + tiếu + ngạo