謔而近虐 xuè ér jìn nüè · hước nhi cận ngược Hán Việt: hước nhi cận ngược · Pinyin: xuè ér jìn nüè Tổng quan Cấu tạo: 謔 (hước) + 而 (nhi) + 近 (cận) + 虐 (ngược)Pinyinxuè ér jìn nüèHán Việthước nhi cận ngượcCấu tạo謔 + 而 + 近 + 虐 · hước + nhi + cận + ngược nghĩa thành phần: hước + nhi + cận + ngược