謙光自抑 qiān guāng zì yì · khiêm quang tự ức Hán Việt: khiêm quang tự ức · Pinyin: qiān guāng zì yì Tổng quan Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 光 (quang) + 自 (tự) + 抑 (ức)Pinyinqiān guāng zì yìHán Việtkhiêm quang tự ứcCấu tạo謙 + 光 + 自 + 抑 · khiêm + quang + tự + ức nghĩa thành phần: khiêm + quang + tự + ức