謙沖自牧

qiān chōng zì mù khiêm trùng tự mục

Hán Việt: khiêm trùng tự mục · Pinyin: qiān chōng zì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêm) + (trùng) + (tự) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為人處事謙和退讓,以修養自我的德性。參見「謙卑自牧」條。唐.魏徵〈論時政疏〉:「念高危,則思謙沖以自牧;懼滿溢,則思江海下百川。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

骄傲自满