謙讓未遑 qiān ràng wèi huáng · khiêm nhượng vị hoàng Hán Việt: khiêm nhượng vị hoàng · Pinyin: qiān ràng wèi huáng Tổng quan Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 讓 (nhượng) + 未 (vị) + 遑 (hoàng)Pinyinqiān ràng wèi huángHán Việtkhiêm nhượng vị hoàngCấu tạo謙 + 讓 + 未 + 遑 · khiêm + nhượng + vị + hoàng nghĩa thành phần: khiêm + nhượng + vị + hoàng