謙躬下士

qiān gōng xià shì khiêm cung hạ sĩ

Hán Việt: khiêm cung hạ sĩ · Pinyin: qiān gōng xià shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêm) + (cung) + (hạ) + (sĩ)