講古論今

jiǎng gǔ lùn jīn giảng cổ luận kim

Hán Việt: giảng cổ luận kim · Pinyin: jiǎng gǔ lùn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (cổ) + (luận) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談論古今的事情。《醒世恆言.卷七.錢秀才錯占鳳凰儔》:「錢青見那先生學問平常,故意譚天說地,講古論今,驚得先生一字俱無,連稱道:『奇才,奇才!』」