講座教授 jiǎng zuò jiào shòu · giảng tọa giáo thụ Hán Việt: giảng tọa giáo thụ · Pinyin: jiǎng zuò jiào shòu Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 座 (tọa) + 教 (giáo) + 授 (thụ)Pinyinjiǎng zuò jiào shòuHán Việtgiảng tọa giáo thụCấu tạo講 + 座 + 教 + 授 · giảng + tọa + giáo + thụ nghĩa thành phần: giảng + tọa + giáo + thụ