講文張字 jiǎng wén zhāng zì · giảng văn trương tự Hán Việt: giảng văn trương tự · Pinyin: jiǎng wén zhāng zì Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 文 (văn) + 張 (trương) + 字 (tự)Pinyinjiǎng wén zhāng zìHán Việtgiảng văn trương tựCấu tạo講 + 文 + 張 + 字 · giảng + văn + trương + tự nghĩa thành phần: giảng + văn + trương + tự