講明
giảng minh
Hán Việt: giảng minh · Pinyin: jiǎng míng
Tổng quan
giải thích giải thích; thuyết minh; nói rõ; thanh minh。解釋,說明。
Nghĩa
Việt
- Cihui giải thích giải thích; thuyết minh; nói rõ; thanh minh。解釋,說明。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讲解发明; 讲清楚﹐说明白。
- Tân Hoa Tự Điển 1.讲解发明。 2.讲清楚﹐说明白。
Eng
- CC-CEDICT to explain
- Cihui to explain