講是說非 jiǎng shì shuō fēi · giảng thị thuyết phi Hán Việt: giảng thị thuyết phi · Pinyin: jiǎng shì shuō fēi Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 是 (thị) + 說 (thuyết) + 非 (phi)Pinyinjiǎng shì shuō fēiHán Việtgiảng thị thuyết phiCấu tạo講 + 是 + 說 + 非 · giảng + thị + thuyết + phi nghĩa thành phần: giảng + thị + thuyết + phi