講書祭酒 jiǎng shū jì jiǔ · giảng thư tế tửu Hán Việt: giảng thư tế tửu · Pinyin: jiǎng shū jì jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 書 (thư) + 祭 (tế) + 酒 (tửu)Pinyinjiǎng shū jì jiǔHán Việtgiảng thư tế tửuCấu tạo講 + 書 + 祭 + 酒 · giảng + thư + tế + tửu nghĩa thành phần: giảng + thư + tế + tửu