講書祭酒

jiǎng shū jì jiǔ giảng thư tế tửu

Hán Việt: giảng thư tế tửu · Pinyin: jiǎng shū jì jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (thư) + (tế) + (tửu)