講求外表

giảng cầu ngoại biểu

Hán Việt: giảng cầu ngoại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (cầu) + (ngoại) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 講求外表 iǎngqiú wàibiǎo v.o. pay special attention to appearance