講究修辭 jiǎng jiu xiū cí · giảng cứu tu từ Hán Việt: giảng cứu tu từ · Pinyin: jiǎng jiu xiū cí Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 修 (tu) + 辭 (từ)Pinyinjiǎng jiu xiū cíHán Việtgiảng cứu tu từCấu tạo講 + 究 + 修 + 辭 · giảng + cứu + tu + từ nghĩa thành phần: giảng + cứu + tu + từ