講究禮節

jiǎng jiu lǐ jié giảng cứu lễ tiết

Hán Việt: giảng cứu lễ tiết · Pinyin: jiǎng jiu lǐ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (cứu) + (lễ) + (tiết)