講解階段 giảng giải giai đoạn Hán Việt: giảng giải giai đoạn Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 解 (giải) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việtgiảng giải giai đoạnCấu tạo講 + 解 + 階 + 段 · giảng + giải + giai + đoạn nghĩa thành phần: giảng + giải + giai + đoạn Nghĩa EngCihui 講解階段 iǎngjiě jiēduàn n. presentation stage