謝公乞墅 xiè gōng qǐ shù · tạ công khất thự Hán Việt: tạ công khất thự · Pinyin: xiè gōng qǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 公 (công) + 乞 (khất) + 墅 (thự)Pinyinxiè gōng qǐ shùHán Việttạ công khất thựCấu tạo謝 + 公 + 乞 + 墅 · tạ + công + khất + thự nghĩa thành phần: tạ + công + khất + thự