謝公扶病 xiè gōng fú bìng · tạ công phù bệnh Hán Việt: tạ công phù bệnh · Pinyin: xiè gōng fú bìng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 公 (công) + 扶 (phù) + 病 (bệnh)Pinyinxiè gōng fú bìngHán Việttạ công phù bệnhCấu tạo謝 + 公 + 扶 + 病 · tạ + công + phù + bệnh nghĩa thành phần: tạ + công + phù + bệnh