謝女解圍 xiè nǚ jiě wéi · tạ nữ giải vi Hán Việt: tạ nữ giải vi · Pinyin: xiè nǚ jiě wéi Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 女 (nữ) + 解 (giải) + 圍 (vi)Pinyinxiè nǚ jiě wéiHán Việttạ nữ giải viCấu tạo謝 + 女 + 解 + 圍 · tạ + nữ + giải + vi nghĩa thành phần: tạ + nữ + giải + vi