謝家活計 xiè jiā huó jì · tạ gia hoạt kế Hán Việt: tạ gia hoạt kế · Pinyin: xiè jiā huó jì Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 家 (gia) + 活 (hoạt) + 計 (kế)Pinyinxiè jiā huó jìHán Việttạ gia hoạt kếCấu tạo謝 + 家 + 活 + 計 · tạ + gia + hoạt + kế nghĩa thành phần: tạ + gia + hoạt + kế