謝家詠雪 xiè jiā yǒng xuě · tạ gia vịnh tuyết Hán Việt: tạ gia vịnh tuyết · Pinyin: xiè jiā yǒng xuě Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 家 (gia) + 詠 (vịnh) + 雪 (tuyết)Pinyinxiè jiā yǒng xuěHán Việttạ gia vịnh tuyếtCấu tạo謝 + 家 + 詠 + 雪 · tạ + gia + vịnh + tuyết nghĩa thành phần: tạ + gia + vịnh + tuyết