謝家輕絮 xiè jiā qīng xù · tạ gia khinh nhứ Hán Việt: tạ gia khinh nhứ · Pinyin: xiè jiā qīng xù Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 家 (gia) + 輕 (khinh) + 絮 (nhứ)Pinyinxiè jiā qīng xùHán Việttạ gia khinh nhứCấu tạo謝 + 家 + 輕 + 絮 · tạ + gia + khinh + nhứ nghĩa thành phần: tạ + gia + khinh + nhứ