謝爾巴人

xiè ěr bā rén tạ nhĩ ba nhân

Hán Việt: tạ nhĩ ba nhân · Pinyin: xiè ěr bā rén

Tổng quan

người Sherpa

Cấu tạo: (tạ) + (nhĩ) + (ba) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Sherpa

Eng

  • CC-CEDICT Sherpa
  • Cihui Sherpa