謝爾庫赫 xiè ěr kù hè · tạ nhĩ khố hách Hán Việt: tạ nhĩ khố hách · Pinyin: xiè ěr kù hè Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố) + 赫 (hách)Pinyinxiè ěr kù hèHán Việttạ nhĩ khố háchCấu tạo謝 + 爾 + 庫 + 赫 · tạ + nhĩ + khố + hách nghĩa thành phần: tạ + nhĩ + khố + hách