謝菲爾德 xiè fēi ěr dé · tạ phỉ nhĩ đức Hán Việt: tạ phỉ nhĩ đức · Pinyin: xiè fēi ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 菲 (phỉ) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyinxiè fēi ěr déHán Việttạ phỉ nhĩ đứcCấu tạo謝 + 菲 + 爾 + 德 · tạ + phỉ + nhĩ + đức nghĩa thành phần: tạ + phỉ + nhĩ + đức Nghĩa EngCihui Sheffield