謝郎着帽 xiè láng zhe mào · tạ lang trứ mạo Hán Việt: tạ lang trứ mạo · Pinyin: xiè láng zhe mào Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 郎 (lang) + 着 (trứ) + 帽 (mạo)Pinyinxiè láng zhe màoHán Việttạ lang trứ mạoCấu tạo謝 + 郎 + 着 + 帽 · tạ + lang + trứ + mạo nghĩa thành phần: tạ + lang + trứ + mạo