謝館秦樓 xiè guǎn qín lóu · tạ quán tần lâu Hán Việt: tạ quán tần lâu · Pinyin: xiè guǎn qín lóu Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 館 (quán) + 秦 (tần) + 樓 (lâu)Pinyinxiè guǎn qín lóuHán Việttạ quán tần lâuCấu tạo謝 + 館 + 秦 + 樓 · tạ + quán + tần + lâu nghĩa thành phần: tạ + quán + tần + lâu