謬以千里

miù yǐ qiān lǐ mậu dĩ thiên lí

Hán Việt: mậu dĩ thiên lí · Pinyin: miù yǐ qiān lǐ

Tổng quan

đi một ngàn dặm

Cấu tạo: (mậu) + (dĩ) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi một ngàn dặm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失誤之極、荒謬到極點。《漢書.卷六二.司馬遷傳》:「差以毫釐,謬以千里。」