謬刊三豕 miù kān sān shǐ · mậu khan tam thỉ Hán Việt: mậu khan tam thỉ · Pinyin: miù kān sān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 刊 (khan) + 三 (tam) + 豕 (thỉ)Pinyinmiù kān sān shǐHán Việtmậu khan tam thỉCấu tạo謬 + 刊 + 三 + 豕 · mậu + khan + tam + thỉ nghĩa thành phần: mậu + khan + tam + thỉ