謬想天開 miù xiǎng tiān kāi · mậu tưởng thiên khai Hán Việt: mậu tưởng thiên khai · Pinyin: miù xiǎng tiān kāi Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 想 (tưởng) + 天 (thiên) + 開 (khai)Pinyinmiù xiǎng tiān kāiHán Việtmậu tưởng thiên khaiCấu tạo謬 + 想 + 天 + 開 · mậu + tưởng + thiên + khai nghĩa thành phần: mậu + tưởng + thiên + khai