谬托知己 mậu thác tri kỉ Hán Việt: mậu thác tri kỉ Tổng quan Cấu tạo: 谬 (mậu) + 托 (thác) + 知 (tri) + 己 (kỉ)Hán Việtmậu thác tri kỉCấu tạo谬 + 托 + 知 + 己 · mậu + thác + tri + kỉ nghĩa thành phần: mậu + thác + tri + kỉ