謬膺重寄 mậu ưng trọng kí Hán Việt: mậu ưng trọng kí Tổng quan Cấu tạo: 謬 (mậu) + 膺 (ưng) + 重 (trọng) + 寄 (kí)Hán Việtmậu ưng trọng kíCấu tạo謬 + 膺 + 重 + 寄 · mậu + ưng + trọng + kí nghĩa thành phần: mậu + ưng + trọng + kí Nghĩa EngCihui 謬膺重寄 iùyīngzhòngjì f.e. have fallaciously assumed a great capacity