謬誤百出

miù wù bǎi chū mậu ngộ bách xuất

Hán Việt: mậu ngộ bách xuất · Pinyin: miù wù bǎi chū

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (ngộ) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極多錯誤。如:「這分報告謬誤百出,請再寫一遍。」

Eng

  • Cihui 謬誤百出 iùwùbǎichū f.e. There are hundreds of errors.