謳歌盛世 âu ca thịnh thế Hán Việt: âu ca thịnh thế Tổng quan Cấu tạo: 謳 (âu) + 歌 (ca) + 盛 (thịnh) + 世 (thế)Hán Việtâu ca thịnh thếCấu tạo謳 + 歌 + 盛 + 世 · âu + ca + thịnh + thế nghĩa thành phần: âu + ca + thịnh + thế Nghĩa EngCihui 謳歌盛世 ugēshèngshì f.e. sing the praises of a prosperous age