謷牙詰屈 áo yá jié qū · ngao nha cật khuất Hán Việt: ngao nha cật khuất · Pinyin: áo yá jié qū Tổng quan Cấu tạo: 謷 (ngao) + 牙 (nha) + 詰 (cật) + 屈 (khuất)Pinyináo yá jié qūHán Việtngao nha cật khuấtCấu tạo謷 + 牙 + 詰 + 屈 · ngao + nha + cật + khuất nghĩa thành phần: ngao + nha + cật + khuất