謹始慮終 jǐn shǐ lǜ zhōng · cẩn thủy lự chung Hán Việt: cẩn thủy lự chung · Pinyin: jǐn shǐ lǜ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 始 (thủy) + 慮 (lự) + 終 (chung)Pinyinjǐn shǐ lǜ zhōngHán Việtcẩn thủy lự chungCấu tạo謹 + 始 + 慮 + 終 · cẩn + thủy + lự + chung nghĩa thành phần: cẩn + thủy + lự + chung