謹尊臺命 cẩn tôn thai mệnh Hán Việt: cẩn tôn thai mệnh Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 尊 (tôn) + 臺 (thai) + 命 (mệnh)Hán Việtcẩn tôn thai mệnhCấu tạo謹 + 尊 + 臺 + 命 · cẩn + tôn + thai + mệnh nghĩa thành phần: cẩn + tôn + thai + mệnh Nghĩa EngCihui 謹尊台命 ǐnzūntáimìng f.e. <court.> I obey your instructions.